ứng thù
Định nghĩa
- Động từ (cổ):
- Giao tiếp, đối đãi qua lại: "ứng thù" chỉ hành động qua lại, đáp ứng trong các mối quan hệ xã hội, thường là giữa các cá nhân hoặc tập thể.
- Quan hệ tương hỗ: diễn tả sự duy trì mối quan hệ hai chiều, có qua có lại.
Ví dụ sử dụng
- (Hai gia đình thường xuyên qua lại, thăm hỏi lẫn nhau.)
- (Trong triều đình, các quan lại cần biết đối đãi qua lại để duy trì sự hòa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ứng thù tiếp đãi": hành động tiếp đón và đáp lễ trong quan hệ xã giao.
- Ông ấy rất giỏi ứng thù tiếp đãi khách quý. (Ông ấy có kỹ năng tốt trong việc đón tiếp và đáp lễ khách quý.)
"ứng thù văn chương": họa thơ, đối đáp bằng thơ văn.
- Các thi sĩ thường ứng thù bằng những bài thơ tứ tuyệt. (Các nhà thơ thường đối đáp bằng những bài thơ tứ tuyệt.)
Biến thể và từ gần giống
Thù tiếp (động từ, cổ): đối xử, tiếp đãi.
- Thù tiếp khách khứa là bổn phận của chủ nhà. (Tiếp đãi khách khứa là trách nhiệm của chủ nhà.)
Giao thù (động từ, cổ): giao du, qua lại.
- Họ giao thù với nhau từ thời trẻ. (Họ qua lại với nhau từ thời trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Giao tế: quan hệ xã hội, giao tiếp.
- Đối đãi: cư xử, đáp ứng trong quan hệ.
- Qua lại: thăm viếng, trao đổi lẫn nhau.
Thành ngữ liên quan
- Ứng thù như dòng nước chảy: chỉ sự giao tiếp tự nhiên, trôi chảy.
- Mối quan hệ giữa họ ứng thù như dòng nước chảy, không hề gượng gạo. (Mối quan hệ giữa họ diễn ra tự nhiên, trôi chảy, không gượng ép.)